Gói cước doanh nghiệp VNPT 2020 | cáp quang doanh nghiệp VNPT

GÓI CƯỚC DOANH NGHIỆP VNPT

Gói cước doanh nghiệp VNPT 2020 phù hợp với tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu truy cập Internet tốc độ cao để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.

BẢNG CHI TIẾT GÓI CƯỚC DOANH NGHIỆP VNPT

1. GÓI CƯỚC FIBERVNN DOANH NGHIỆP PHÂN CẤP

Gói cước doanh nghiệp VNPT

Tốc độ trong nước (Mbps) Tốc độ quốc tế tối đa (Mbps) Cam kết quốc tế tối thiểu (Mbps) IPV4 WAN IPV4 LAN

 

IPv6 LAN Gói cước hàng tháng (đồng) Gói cước 6 tháng tặng 1 tháng (đồng) Gói cước 12 tháng tặng 3 tháng (đồng)
Fiber36+ 36 16,2 512 Kbps Động Động Động 148,800 1,108,800 2,217,600
Fiber50+ 50 20,5 768 Kbps Động Động Động 264,000 1,584,000 3,168,000
Fiber60Eco+ 60 22.8 1 Mbps Động Động Động 316,800 1,900,800 3,801,600
Fiber60+ 60 22.8 1,5 Mbps Động 1 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 528,000 3,168,000 6,336,000
Fiber80Eco+ 80 28.8 1,5 Mbps Động 1 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 514,800 3,088,800 6,177,600
Fiber80+ 80 28.8 3 Mbps 1 Ip Tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 1,072,500 6,435,000 12,870,000
Fiber100Eco+ 100 35 2 Mbps Động 1 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 858,000 5,148,000  10,296,000
Fiber100+ 100 35 4 Mbps 1 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 1,787,500 10,725,000 21,450,000
Fiber100Vip+ 100 35 6 Mbps 1 IP tĩnh 1 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 2,860,000 26,400,000 52,800,000
Fiber150Eco+ 150 50 4 Mbps Động 1 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 2,145,000 12,870,000 25,740,000
Fiber150+ 150 50 6 Mbps 1 IP tĩnh 1 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 5,720,000 34,320,000 68,640,000
Fiber150Vip+ 150 50 9 Mbps 1 IP tĩnh 1 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 7,150,000 42,900,000 85,800,000
Fiber200Eco+ 200 60 5 1 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 4,290,000 25,740,000 51,480,000
Fiber200+ 200 60 8 1 IP tĩnh 1 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 7,865,000  47,190,000 94,380,000
Fiber200Vip+ 200 60 10 1 IP tĩnh 1 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 10,725,000 64,350,000 128,700,000
Fiber300Eco+ 300 85 8 01 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 8,580,000   51,480,000    102,960,000
Fiber300+ 300 85 12 01 IP tĩnh 01 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 10,725,000 64,350,000    128,700,000
Fiber300Vip+ 300 85 15 01 IP tĩnh 01 block 16 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 14,300,000 85,800,000 171,600,000
Fiber500Eco+ 500 125 10 01 IP tĩnh 01 block 8 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 12,870,000 77,220,000 154,440,000
Fiber500+ 500 125 18 01 IP tĩnh 01 block 16 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 17,875,000 107,250,000 214,500,000
Fiber500Vip+ 500 125 25 01 IP tĩnh 01 block 16 IP tĩnh 01 subnet /56 IP tĩnh 21,450,000 128,700,000 257,400,000

2. GÓI CƯỚC FIBER EXTRA

3. GÓI CƯỚC VĂN PHÒNG DATA

Cảm ơn quý khách đã quan tâm dịch vụ của VNPT!

Có thể bạn sẽ thích

Đơn vị cung cấp Hóa đơn điện tử VNPTcho thuê chổ đặt máy chủ VNPT